Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

立足

lìzú

Trong tiếng Trung, 立足 (lìzú) có nghĩa là “đứng vững; có chỗ đứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đứng vững
  2. có chỗ đứng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他很快在新公司立足了。
    Tā hěn kuài zài xīn gōngsī lìzú le.
    Anh ấy nhanh chóng có được chỗ đứng ở công ty mới.

Chữ Hán