Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

老远

lǎoyuǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 老遠

Trong tiếng Trung, 老远 (lǎoyuǎn) có nghĩa là “rất xa; từ đằng xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rất xa
  2. từ đằng xa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我老远就听到了他们的笑声。
    Wǒ lǎoyuǎn jiù tīngdàole tāmen de xiàoshēng.
    Tôi từ đằng xa đã nghe thấy tiếng cười của họ.

Chữ Hán