Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

空白

kòngbái

Trong tiếng Trung, 空白 (kòngbái) có nghĩa là “khoảng trống; chỗ trống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoảng trống
  2. chỗ trống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在空白处写下你的名字。
    Qǐng zài kòngbái chù xiěxià nǐ de míngzi.
    Xin hãy viết tên của bạn vào chỗ trống.

Chữ Hán