Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

客气

kèqi
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 客氣

Trong tiếng Trung, 客气 (kèqi) có nghĩa là “khách sáo; lịch sự; khiêm tốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khách sáo
  2. lịch sự
  3. khiêm tốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 到了我家,你千万别客气。
    Dào le wǒ jiā, nǐ qiānwàn bié kèqi.
    Đến nhà tôi rồi, bạn tuyệt đối đừng khách sáo.

Chữ Hán