客气
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 客氣
Trong tiếng Trung, 客气 (kèqi) có nghĩa là “khách sáo; lịch sự; khiêm tốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khách sáo
- lịch sự
- khiêm tốn
Trong tiếng Trung, 客气 (kèqi) có nghĩa là “khách sáo; lịch sự; khiêm tốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.