Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

客流

kèliú

Trong tiếng Trung, 客流 (kèliú) có nghĩa là “lượng khách; luồng khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lượng khách
  2. luồng khách
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 假期的客流非常大。
    Jiàqī de kèliú fēicháng dà.
    Lượng khách trong kỳ nghỉ rất đông.

Chữ Hán