可歌可泣
Trong tiếng Trung, 可歌可泣 (kěgēkěqì) có nghĩa là “oanh liệt; bi tráng; cảm động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- oanh liệt
- bi tráng
- cảm động
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 可歌可泣 (kěgēkěqì) có nghĩa là “oanh liệt; bi tráng; cảm động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.