Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

可歌可泣

kěgēkěqì

Trong tiếng Trung, 可歌可泣 (kěgēkěqì) có nghĩa là “oanh liệt; bi tráng; cảm động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. oanh liệt
  2. bi tráng
  3. cảm động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那是一段可歌可泣的历史。
    Nà shì yí duàn kěgēkěqì de lìshǐ.
    Đó là một giai đoạn lịch sử oanh liệt và bi tráng.

Chữ Hán