Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

客房

kèfáng

Trong tiếng Trung, 客房 (kèfáng) có nghĩa là “phòng khách; phòng khách sạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng khách
  2. phòng khách sạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 酒店的客房都住满了。
    Jiǔdiàn de kèfáng dōu zhù mǎn le.
    Các phòng của khách sạn đều đã kín khách.

Chữ Hán

客
kè
customer; visitor; guest
Từ chứa 客
房
fáng
house; room
Từ chứa 房