Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

可不是

kěbushì

Trong tiếng Trung, 可不是 (kěbushì) có nghĩa là “đúng vậy; chính thế; đúng là thế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đúng vậy
  2. chính thế
  3. đúng là thế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 可不是吗,最近天气太热了。
    Kěbushì ma, zuìjìn tiānqì tài rè le.
    Đúng vậy đấy, dạo này thời tiết nóng quá.

Chữ Hán