Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

开场

kāichǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 開場

Trong tiếng Trung, 开场 (kāichǎng) có nghĩa là “mở màn; bắt đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mở màn
  2. bắt đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 音乐会马上就要开场了。
    Yīnyuèhuì mǎshàng jiù yào kāichǎng le.
    Buổi hòa nhạc sắp bắt đầu rồi.

Chữ Hán