Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

巨人

jùrén

Trong tiếng Trung, 巨人 (jùrén) có nghĩa là “người khổng lồ; gã khổng lồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người khổng lồ
  2. gã khổng lồ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个故事里住着巨人。
    Zhège gùshi lǐ zhùzhe jùrén.
    Trong câu chuyện này có một người khổng lồ sinh sống.

Chữ Hán

巨
jù
very large; huge; tremendous; gigantic; very; extremely
Từ chứa 巨