Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

巨大

jùdà

Trong tiếng Trung, 巨大 (jùdà) có nghĩa là “to lớn; khổng lồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. to lớn
  2. khổng lồ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这几年家乡的变化巨大。
    Zhè jǐ nián jiāxiāng de biànhuà jùdà.
    Những năm gần đây quê hương có sự thay đổi to lớn.

Chữ Hán

巨
jù
very large; huge; tremendous; gigantic; very; extremely
Từ chứa 巨