Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

巨型

jùxíng

Trong tiếng Trung, 巨型 (jùxíng) có nghĩa là “khổng lồ; cực lớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khổng lồ
  2. cực lớn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 广场上有块巨型屏幕。
    Guǎngchǎng shàng yǒu kuài jùxíng píngmù.
    Trên quảng trường có một màn hình khổng lồ.

Chữ Hán

巨
jù
very large; huge; tremendous; gigantic; very; extremely
Từ chứa 巨