Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

仅次于

jǐncìyú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 僅次於

Trong tiếng Trung, 仅次于 (jǐncìyú) có nghĩa là “chỉ đứng sau; chỉ xếp sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỉ đứng sau
  2. chỉ xếp sau
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座城市的规模仅次于首都。
    Zhè zuò chéngshì de guīmó jǐncìyú shǒudū.
    Quy mô của thành phố này chỉ đứng sau thủ đô.

Chữ Hán