Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

不仅

bùjǐn

Trong tiếng Trung, 不仅 (bùjǐn) có nghĩa là “(liên từ) không chỉ; không những”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (liên từ) không chỉ
  2. không những

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她不仅会说英语,还会说法语。
    Tā bùjǐn huì shuō Yīngyǔ, hái huì shuō Fǎyǔ.
    Cô ấy không những biết nói tiếng Anh, mà còn biết nói tiếng Pháp.

Chữ Hán