Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

仅

jǐn
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 僅

Trong tiếng Trung, 仅 (jǐn) có nghĩa là “chỉ; vỏn vẹn; vừa đủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỉ
  2. vỏn vẹn
  3. vừa đủ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 桌子上仅有三本书。
    Zhuōzi shàng jǐn yǒu sān běn shū.
    Trên bàn chỉ có ba cuốn sách.

Chữ Hán

仅
jǐn
chỉ; vỏn vẹn
Từ chứa 仅