仅
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 僅
Trong tiếng Trung, 仅 (jǐn) có nghĩa là “chỉ; vỏn vẹn; vừa đủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chỉ
- vỏn vẹn
- vừa đủ
Trong tiếng Trung, 仅 (jǐn) có nghĩa là “chỉ; vỏn vẹn; vừa đủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.