Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

交情

jiāoqing

Trong tiếng Trung, 交情 (jiāoqing) có nghĩa là “tình bạn; giao tình; tình thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình bạn
  2. giao tình
  3. tình thân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们两家有着多年的深厚交情。
    Wǒmen liǎng jiā yǒuzhe duō nián de shēnhòu jiāoqing.
    Hai nhà chúng tôi có mối thâm giao nhiều năm.

Chữ Hán