交代
Trong tiếng Trung, 交代 (jiāodài) có nghĩa là “giải thích; dặn dò; bàn giao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giải thích
- dặn dò
- bàn giao
Trong tiếng Trung, 交代 (jiāodài) có nghĩa là “giải thích; dặn dò; bàn giao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.