Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

家教

jiājiào

Trong tiếng Trung, 家教 (jiājiào) có nghĩa là “gia giáo; gia sư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gia giáo
  2. gia sư
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她为孩子请了一位数学家教。
    Tā wèi háizi qǐngle yí wèi shùxué jiājiào.
    Cô ấy đã mời một gia sư toán cho con mình.

Chữ Hán