家教
Trong tiếng Trung, 家教 (jiājiào) có nghĩa là “gia giáo; gia sư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gia giáo
- gia sư
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 家教 (jiājiào) có nghĩa là “gia giáo; gia sư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.