Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

级别

jíbié

Trong tiếng Trung, 级别 (jíbié) có nghĩa là “cấp bậc; cấp độ; thứ bậc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấp bậc
  2. cấp độ
  3. thứ bậc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次会议的级别很高。
    Zhè cì huìyì de jíbié hěn gāo.
    Cấp bậc của hội nghị lần này rất cao.

Chữ Hán