Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

豁出去

huōchuqu

Trong tiếng Trung, 豁出去 (huōchuqu) có nghĩa là “liều mạng; bất chấp tất cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. liều mạng
  2. bất chấp tất cả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 为了按时完成任务,我今天豁出去了。
    Wèile ànshí wánchéng rènwu, wǒ jīntiān huōchuqule.
    Để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, hôm nay tôi quyết liều một phen.

Chữ Hán