Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

豁

huō

Trong tiếng Trung, 豁 (huō) có nghĩa là “liều; sứt mẻ; khe hở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. liều
  2. sứt mẻ
  3. khe hở

Cách đọc khác: huò — open; clear; liberal-minded; generous; to exempt; to remit · huá — to play Chinese finger-guessing game

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个瓷碗的边缘豁了一个小口。
    Zhège cíwǎn de biānyuán huōle yīge xiǎokǒu.
    Mép của chiếc bát sứ này bị sứt một miếng nhỏ.

Chữ Hán

豁
huō
liều; sứt mẻ
Từ chứa 豁