豁
Trong tiếng Trung, 豁 (huō) có nghĩa là “liều; sứt mẻ; khe hở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- liều
- sứt mẻ
- khe hở
Cách đọc khác: huò — open; clear; liberal-minded; generous; to exempt; to remit · huá — to play Chinese finger-guessing game