火车站
Trong tiếng Trung, 火车站 (huǒchēzhàn) có nghĩa là “ga tàu hỏa; nhà ga”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- ga tàu hỏa
- nhà ga
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 火车站 (huǒchēzhàn) có nghĩa là “ga tàu hỏa; nhà ga”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.