回应
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 回應
Trong tiếng Trung, 回应 (huíyìng) có nghĩa là “hồi đáp; đáp lại; phản hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hồi đáp
- đáp lại
- phản hồi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 回应 (huíyìng) có nghĩa là “hồi đáp; đáp lại; phản hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.