Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

黑心

hēixīn

Trong tiếng Trung, 黑心 (hēixīn) có nghĩa là “vô lương tâm; đen tối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vô lương tâm
  2. đen tối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 消费者很讨厌黑心商家。
    Xiāofèizhě hěn tǎoyàn hēixīn shāngjiā.
    Người tiêu dùng rất ghét những thương nhân vô lương tâm.

Chữ Hán