Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

好心

hǎoxīn

Trong tiếng Trung, 好心 (hǎoxīn) có nghĩa là “lòng tốt; ý tốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lòng tốt
  2. ý tốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我知道你是出于好心帮我。
    Wǒ zhīdào nǐ shì chūyú hǎoxīn bāng wǒ.
    Tôi biết bạn giúp tôi là xuất phát từ lòng tốt.

Chữ Hán