Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

好客

hàokè

Trong tiếng Trung, 好客 (hàokè) có nghĩa là “hiếu khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiếu khách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当地的村民非常热情好客。
    Dāngdì de cūnmín fēicháng rèqíng hàokè.
    Dân làng địa phương rất nhiệt tình hiếu khách.

Chữ Hán