Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

行业

hángyè

Trong tiếng Trung, 行业 (hángyè) có nghĩa là “ngành nghề; ngành; lĩnh vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngành nghề
  2. ngành
  3. lĩnh vực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在服务行业发展得非常快。
    Xiànzài fúwù hángyè fāzhǎn de fēicháng kuài.
    Hiện nay ngành dịch vụ phát triển rất nhanh chóng.

Chữ Hán