行业
Trong tiếng Trung, 行业 (hángyè) có nghĩa là “ngành nghề; ngành; lĩnh vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngành nghề
- ngành
- lĩnh vực
Trong tiếng Trung, 行业 (hángyè) có nghĩa là “ngành nghề; ngành; lĩnh vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.