海拔
Trong tiếng Trung, 海拔 (hǎibá) có nghĩa là “độ cao so với mặt biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- độ cao so với mặt biển
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 海拔 (hǎibá) có nghĩa là “độ cao so với mặt biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.