Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

果园

guǒyuán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 果園

Trong tiếng Trung, 果园 (guǒyuán) có nghĩa là “vườn cây ăn quả; vườn quả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vườn cây ăn quả
  2. vườn quả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 果园里结满了红红的苹果。
    Guǒyuán lǐ jiē mǎn le hónghóng de píngguǒ.
    Trong vườn cây ăn quả trĩu trịt những quả táo đỏ.

Chữ Hán