Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

过往

guòwǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 過往

Trong tiếng Trung, 过往 (guòwǎng) có nghĩa là “quá khứ; qua lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quá khứ
  2. qua lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条路上过往的车辆很多。
    Zhè tiáo lù shàng guòwǎng de chēliàng hěn duō.
    Xe cộ qua lại trên con đường này rất nhiều.

Chữ Hán