过往
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 過往
Trong tiếng Trung, 过往 (guòwǎng) có nghĩa là “quá khứ; qua lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quá khứ
- qua lại
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 过往 (guòwǎng) có nghĩa là “quá khứ; qua lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.