国防
Trong tiếng Trung, 国防 (guófáng) có nghĩa là “quốc phòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quốc phòng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 国防 (guófáng) có nghĩa là “quốc phòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.