Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

观赏

guānshǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 觀賞

Trong tiếng Trung, 观赏 (guānshǎng) có nghĩa là “thưởng ngoạn; ngắm; làm cảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thưởng ngoạn
  2. ngắm
  3. làm cảnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 游客来公园观赏樱花。
    Yóukè lái gōngyuán guānshǎng yīnghuā.
    Du khách đến công viên để ngắm hoa anh đào.

Chữ Hán