Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鉴赏

jiànshǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鑑賞

Trong tiếng Trung, 鉴赏 (jiànshǎng) có nghĩa là “thưởng thức; cảm thụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thưởng thức
  2. cảm thụ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这学期我们上了一门音乐鉴赏课。
    Zhè xuéqī wǒmen shàngle yì mén yīnyuè jiànshǎng kè.
    Học kỳ này chúng tôi đã học một lớp cảm thụ âm nhạc.

Chữ Hán

鉴
jiàn
bronze mirror (used in ancient times); to reflect
Từ chứa 鉴