鉴定
Trong tiếng Trung, 鉴定 (jiàndìng) có nghĩa là “giám định; thẩm định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giám định
- thẩm định
Trong tiếng Trung, 鉴定 (jiàndìng) có nghĩa là “giám định; thẩm định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.