Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

鉴定

jiàndìng

Trong tiếng Trung, 鉴定 (jiàndìng) có nghĩa là “giám định; thẩm định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giám định
  2. thẩm định

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 专家正在鉴定这幅画的年代。
    Zhuānjiā zhèngzài jiàndìng zhè fú huà de niándài.
    Các chuyên gia đang giám định niên đại của bức tranh này.

Chữ Hán

鉴
jiàn
bronze mirror (used in ancient times); to reflect
Từ chứa 鉴