Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

管教

guǎnjiào

Trong tiếng Trung, 管教 (guǎnjiào) có nghĩa là “dạy dỗ; răn dạy; quản giáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dạy dỗ
  2. răn dạy
  3. quản giáo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母应该严格管教孩子。
    Fùmǔ yīnggāi yángé guǎnjiào háizi.
    Cha mẹ nên nghiêm khắc dạy dỗ con cái.

Chữ Hán