Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

观光

guānguāng

Trong tiếng Trung, 观光 (guānguāng) có nghĩa là “tham quan; ngắm cảnh; du lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tham quan
  2. ngắm cảnh
  3. du lịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多游客来这里观光。
    Hěn duō yóukè lái zhèlǐ guānguāng.
    Rất nhiều du khách đến đây để tham quan.

Chữ Hán