Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

观感

guāngǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 觀感

Trong tiếng Trung, 观感 (guāngǎn) có nghĩa là “cảm tưởng; ấn tượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cảm tưởng
  2. ấn tượng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次旅行给我留下了好观感。
    Zhè cì lǚxíng gěi wǒ liúxiàle hǎo guāngǎn.
    Chuyến du lịch lần này để lại cho tôi ấn tượng tốt đẹp.

Chữ Hán