公证
Trong tiếng Trung, 公证 (gōngzhèng) có nghĩa là “công chứng; việc công chứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- công chứng
- việc công chứng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 公证 (gōngzhèng) có nghĩa là “công chứng; việc công chứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.