工科
Trong tiếng Trung, 工科 (gōngkē) có nghĩa là “ngành kỹ thuật; khối kỹ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngành kỹ thuật
- khối kỹ thuật
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 工科 (gōngkē) có nghĩa là “ngành kỹ thuật; khối kỹ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.