Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

公道

gōngdào

Trong tiếng Trung, 公道 (gōngdào) có nghĩa là “công lý; công bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công lý
  2. công bằng

Cách đọc khác: gōngdao — fair; equitable

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家商店的价格非常公道。
    Zhè jiā shāngdiàn de jiàgé fēicháng gōngdào.
    Giá cả của cửa hàng này rất hợp lý.

Chữ Hán