Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

公安

gōng'ān

Trong tiếng Trung, 公安 (gōng'ān) có nghĩa là “công an; an ninh công cộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công an
  2. an ninh công cộng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公安人员正在调查这件事。
    Gōng'ān rényuán zhèngzài diàochá zhè jiàn shì.
    Lực lượng công an đang điều tra việc này.

Chữ Hán