高峰期
Trong tiếng Trung, 高峰期 (gāofēngqī) có nghĩa là “giờ cao điểm; thời gian cao điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giờ cao điểm
- thời gian cao điểm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 高峰期 (gāofēngqī) có nghĩa là “giờ cao điểm; thời gian cao điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.