Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

高峰期

gāofēngqī

Trong tiếng Trung, 高峰期 (gāofēngqī) có nghĩa là “giờ cao điểm; thời gian cao điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giờ cao điểm
  2. thời gian cao điểm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 上班高峰期路上很堵。
    Shàngbān gāofēngqī lùshang hěn dǔ.
    Giờ cao điểm đi làm đường rất tắc.

Chữ Hán

峰
fēng
(of a mountain) high and tapered peak or summit; mountain-like in appearance
Từ chứa 峰