Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

风气

fēngqì

Trong tiếng Trung, 风气 (fēngqì) có nghĩa là “bầu không khí; thói quen chung; phong khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bầu không khí
  2. thói quen chung
  3. phong khí

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这所学校的学习风气很好。
    Zhè suǒ xuéxiào de xuéxí fēngqì hěn hǎo.
    Bầu không khí học tập của trường này rất tốt.

Chữ Hán