Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

分外

fènwài

Trong tiếng Trung, 分外 (fènwài) có nghĩa là “đặc biệt; ngoài bổn phận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặc biệt
  2. ngoài bổn phận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的月光显得分外明亮。
    Jīntiān de yuèguāng xiǎnde fènwài míngliàng.
    Ánh trăng hôm nay trông đặc biệt sáng rõ.

Chữ Hán