对照
Trong tiếng Trung, 对照 (duìzhào) có nghĩa là “đối chiếu; so sánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đối chiếu
- so sánh
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 对照 (duìzhào) có nghĩa là “đối chiếu; so sánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.