对外
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 對外
Trong tiếng Trung, 对外 (duìwài) có nghĩa là “đối ngoại; đối với bên ngoài; mở ra công chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đối ngoại
- đối với bên ngoài
- mở ra công chúng
Chưa có phát âm