Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

端正

duānzhèng

Trong tiếng Trung, 端正 (duānzhèng) có nghĩa là “ngay ngắn; đứng đắn; đúng đắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngay ngắn
  2. đứng đắn
  3. đúng đắn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的学习态度非常端正。
    Tā de xuéxí tàidù fēicháng duānzhèng.
    Thái độ học tập của anh ấy rất nghiêm túc và đứng đắn.

Chữ Hán