争端
Trong tiếng Trung, 争端 (zhēngduān) có nghĩa là “tranh chấp; mâu thuẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tranh chấp
- mâu thuẫn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 争端 (zhēngduān) có nghĩa là “tranh chấp; mâu thuẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.