Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

掉队

diàoduì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 掉隊

Trong tiếng Trung, 掉队 (diàoduì) có nghĩa là “tụt lại phía sau; rớt lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tụt lại phía sau
  2. rớt lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家走快点,别掉队了。
    Dàjiā zǒu kuài diǎn, bié diàoduì le.
    Mọi người đi nhanh lên một chút, đừng để bị rớt lại phía sau.

Chữ Hán