掉
Trong tiếng Trung, 掉 (diào) có nghĩa là “rơi; rớt; mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rơi
- rớt
- mất
Trong tiếng Trung, 掉 (diào) có nghĩa là “rơi; rớt; mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.