Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

掉

diào

Trong tiếng Trung, 掉 (diào) có nghĩa là “rơi; rớt; mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rơi
  2. rớt
  3. mất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 桌上的书掉在地上了。
    Zhuōshàng de shū diào zài dìshang le.
    Quyển sách trên bàn rơi xuống đất rồi.

Chữ Hán

掉
diào
rơi; rớt
Từ chứa 掉